characterize
verb
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
characterize
Example
▶
⏹
The region is characterized by high rainfall.
Translations
▶
⏹
中文
描述特征
English
characterize
Español
caracterizar
日本語
特徴づける
한국어
특징을 나타내다
Tiếng Việt
đặc trưng hóa
ไทย
อธิบายลักษณะ
Русский
характеризовать
返回首页