work-study

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

勤労学習

例文

She has a work-study job.

多言語翻訳

中文勤工俭学
Englishwork-study
Españoltrabajo-estudio
日本語勤労学習
한국어근로학습
Tiếng Việtvừa học vừa làm
ไทยการทำงานระหว่างเรียน
Русскийучебно-производственная практика