capture

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

捕獲

例文

The survey captures user opinions.

多言語翻訳

中文捕捉
Englishcapture
Españolcapturar
日本語捕獲
한국어포착하다
Tiếng Việtbắt giữ
ไทยจับภาพ
Русскийзахват