behave

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

振る舞う

例文

The system behaves predictably.

多言語翻訳

中文表现
Englishbehave
Españolcomportarse
日本語振る舞う
한국어행동하다
Tiếng Việtcư xử
ไทยประพฤติ
Русскийвести себя