release
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
석방
예문
▶
⏹
Release the pressure.
다국어 번역
▶
⏹
中文
释放
English
release
Español
liberación
日本語
解放
한국어
석방
Tiếng Việt
phát hành
ไทย
ปล่อย
Русский
освобождение
返回首页