tape

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

테이프

예문

Play the tape.

다국어 번역

中文磁带
Englishtape
Españolcinta
日本語テープ
한국어테이프
Tiếng ViệtBăng
ไทยเทป
Русскиймагнитофонная лента