medium

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phương tiện

Ví dụ

TV is a popular medium.

Bản dịch

中文媒介
Englishmedium
Españolmedio
日本語メディア
한국어매체
Tiếng ViệtPhương tiện
ไทยสื่อกลาง
Русскийсредство