medium
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Phương tiện
Ví dụ
▶
⏹
TV is a popular medium.
Bản dịch
▶
⏹
中文
媒介
English
medium
Español
medio
日本語
メディア
한국어
매체
Tiếng Việt
Phương tiện
ไทย
สื่อกลาง
Русский
средство
返回首页