regime
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
regime
Example
▶
⏹
The regime changed.
Translations
▶
⏹
中文
政权
English
regime
Español
régimen
日本語
体制
한국어
정권
Tiếng Việt
chế độ
ไทย
ระบอบ
Русский
Режим
返回首页