regime

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

regime

Example

The regime changed.

Translations

中文政权
Englishregime
Españolrégimen
日本語体制
한국어정권
Tiếng Việtchế độ
ไทยระบอบ
РусскийРежим