text

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

文本

例句

Read the text carefully.

多语言翻译

中文文本
Englishtext
Españoltexto
日本語テキスト
한국어텍스트
Tiếng Việtvăn bản
ไทยข้อความ
Русскийтекст