couple

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

カップル

例文

A couple of days.

多言語翻訳

中文一对
Englishcouple
Españolpareja
日本語カップル
한국어커플
Tiếng Việtcặp đôi
ไทยคู่
Русскийпара