compute

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

คำนวณ

ตัวอย่าง

Compute the total.

คำแปล

中文计算
Englishcompute
Españolcalcular
日本語計算する
한국어계산하다
Tiếng Việttính toán
ไทยคำนวณ
Русскийвычислять