financial aid

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

助学金

例句

Apply for financial aid early.

多语言翻译

中文助学金
Englishfinancial aid
Españolayuda financiera
日本語奨学金
한국어재정 지원
Tiếng ViệtHỗ trợ tài chính
ไทยความช่วยเหลือทางการเงิน
РусскийФинансовая помощь