automate
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tự động hóa
Ví dụ
▶
⏹
We automate the process.
Bản dịch
▶
⏹
中文
自动化
English
automate
Español
automatizar
日本語
自動化する
한국어
자동화하다
Tiếng Việt
tự động hóa
ไทย
อัตโนมัติ
Русский
автоматизировать
返回首页