radiation zone
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
เขตการแผ่รังสี
ตัวอย่าง
▶
⏹
The radiation zone is hot.
คำแปล
▶
⏹
中文
辐射带
English
radiation zone
Español
zona de radiación
日本語
放射帯
한국어
복사대
Tiếng Việt
Vùng bức xạ
ไทย
เขตการแผ่รังสี
Русский
радиационная зона
返回首页