pollen

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

꽃가루

예문

Pollen causes allergies.

다국어 번역

中文花粉
Englishpollen
EspañolPolen
日本語花粉
한국어꽃가루
Tiếng ViệtPhấn hoa
ไทยละอองเกสร
Русскийпыльца