mutualism

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

相利共生

例文

Mutualism helps both partners.

多言語翻訳

中文互利共生
Englishmutualism
Españolmutualismo
日本語相利共生
한국어상리공생
Tiếng ViệtTương hỗ sinh
ไทยภาวะพึ่งพากันแบบต่างฝ่ายต่างได้ประโยชน์
РусскийМутуализм