migration route

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đường di cư

Ví dụ

Birds follow a migration route.

Bản dịch

中文迁徙路线
Englishmigration route
EspañolRuta migratoria
日本語渡りルート
한국어철새 이동 경로
Tiếng Việtđường di cư
ไทยเส้นทางอพยพ
Русскиймиграционный маршрут