migration route
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đường di cư
Ví dụ
▶
⏹
Birds follow a migration route.
Bản dịch
▶
⏹
中文
迁徙路线
English
migration route
Español
Ruta migratoria
日本語
渡りルート
한국어
철새 이동 경로
Tiếng Việt
đường di cư
ไทย
เส้นทางอพยพ
Русский
миграционный маршрут
返回首页