habitation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
居住
例文
▶
⏹
Human habitation altered the land.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
居住
English
habitation
Español
habitación
日本語
居住
한국어
거주
Tiếng Việt
nơi cư trú
ไทย
ที่อยู่อาศัย
Русский
жильё
返回首页