delta

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

เดลต้า

ตัวอย่าง

The Nile delta is fertile.

คำแปล

中文三角洲
Englishdelta
EspañolDelta
日本語デルタ
한국어델타
Tiếng Việtđồng bằng châu thổ
ไทยเดลต้า
Русскийдельта