chlorophyll

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

chlorophyll

Example

Chlorophyll makes leaves green.

Translations

中文叶绿素
Englishchlorophyll
Españolclorofila
日本語クロロフィル
한국어엽록소
Tiếng ViệtDiệp lục tố
ไทยคลอโรฟิลล์
РусскийХлорофилл