atoll
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
อะทอลล์
ตัวอย่าง
▶
⏹
An atoll surrounds a lagoon.
คำแปล
▶
⏹
中文
环礁
English
atoll
Español
atolón
日本語
環礁
한국어
산호초
Tiếng Việt
Đảo san hô vòng
ไทย
อะทอลล์
Русский
атолл
返回首页