emit
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ปล่อย
ตัวอย่าง
▶
⏹
Volcanoes emit gases.
คำแปล
▶
⏹
中文
排放
English
emit
Español
emitir
日本語
排出(はいしゅつ)
한국어
배출하다
Tiếng Việt
phát thải
ไทย
ปล่อย
Русский
выбрасывать
返回首页