mutation rate

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

突变率

例句

Mutation rate varies by species.

多语言翻译

中文突变率
Englishmutation rate
Españoltasa de mutación
日本語突然変異率
한국어돌연변이율
Tiếng ViệtTỷ lệ đột biến
ไทยอัตราการกลายพันธุ์
Русскийчастота мутаций