hydrological

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thủy văn

Ví dụ

Hydrological cycles move water.

Bản dịch

中文水文的
Englishhydrological
Españolhidrológico
日本語水文学的
한국어수문학적
Tiếng Việtthủy văn
ไทยอุทกวิทยา
Русскийгидрологический