hibernation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

동면

예문

Bears enter hibernation.

다국어 번역

中文冬眠
Englishhibernation
EspañolHibernación
日本語冬眠
한국어동면
Tiếng ViệtNgủ đông
ไทยการจำศีล
Русскийспячка