gene pool

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Vốn gen

Ví dụ

A small gene pool is risky.

Bản dịch

中文基因库
Englishgene pool
EspañolFondo genético
日本語遺伝子プール
한국어유전자 풀
Tiếng ViệtVốn gen
ไทยแหล่งรวมยีน
РусскийГенофонд