erupt

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

분출하다

예문

The volcano erupted violently.

다국어 번역

中文喷发
Englisherupt
Españolentrar en erupción
日本語噴火する
한국어분출하다
Tiếng Việtphun trào
ไทยปะทุ
Русскийизвергаться