erupt
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
분출하다
예문
▶
⏹
The volcano erupted violently.
다국어 번역
▶
⏹
中文
喷发
English
erupt
Español
entrar en erupción
日本語
噴火する
한국어
분출하다
Tiếng Việt
phun trào
ไทย
ปะทุ
Русский
извергаться
返回首页