cognition

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

認知

例文

Animal cognition is studied.

多言語翻訳

中文认知
Englishcognition
Españolcognición
日本語認知
한국어인지
Tiếng Việtnhận thức
ไทยการรู้คิด
Русскийкогниция