climate change
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
기후 변화
예문
▶
⏹
Climate change melts ice caps.
다국어 번역
▶
⏹
中文
气候变化
English
climate change
Español
cambio climático
日本語
気候変動
한국어
기후 변화
Tiếng Việt
biến đổi khí hậu
ไทย
การเปลี่ยนแปลงสภาพภูมิอากาศ
Русский
изменение климата
返回首页