ancestor
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
祖先
例句
▶
⏹
Humans share ancestors with apes.
多语言翻译
▶
⏹
中文
祖先
English
ancestor
Español
antepasado
日本語
祖先
한국어
조상
Tiếng Việt
Tổ tiên
ไทย
บรรพบุรุษ
Русский
предок
返回首页