sphere

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

球体

例文

Earth is a sphere.

多言語翻訳

中文球体
Englishsphere
EspañolEsfera
日本語球体
한국어구체
Tiếng Việthình cầu
ไทยทรงกลม
Русскийсфера