respire

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

呼吸

例句

Animals respire oxygen.

多语言翻译

中文呼吸
Englishrespire
EspañolRespirar
日本語呼吸する
한국어호흡하다
Tiếng Việtthở
ไทยหายใจ
Русскийдышать