mutate

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

突变

例句

Viruses mutate rapidly.

多语言翻译

中文突变
Englishmutate
Españolmutar
日本語変異する
한국어돌연변이시키다
Tiếng Việtđột biến
ไทยกลายพันธุ์
Русскиймутировать