inhabit
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
서식하다
예문
▶
⏹
Birds inhabit the canopy.
다국어 번역
▶
⏹
中文
栖息
English
inhabit
Español
habitar
日本語
生息する
한국어
서식하다
Tiếng Việt
sinh sống
ไทย
อาศัยอยู่
Русский
обитать
返回首页