water cycle

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

круговорот воды

Пример

The water cycle moves moisture.

Переводы

中文水循环
Englishwater cycle
Españolciclo del agua
日本語水循環
한국어물 순환
Tiếng Việtvòng tuần hoàn nước
ไทยวัฏจักรน้ำ
Русскийкруговорот воды