vertebrate
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
脊椎動物
例文
▶
⏹
Fish are vertebrates.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
脊椎动物
English
vertebrate
Español
Vertebrado
日本語
脊椎動物
한국어
척추동물
Tiếng Việt
Động vật có xương sống
ไทย
สัตว์มีกระดูกสันหลัง
Русский
позвоночное
返回首页