topography

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

地形学

例文

Topography maps landforms.

多言語翻訳

中文地形学
Englishtopography
EspañolTopografía
日本語地形学
한국어지형학
Tiếng ViệtĐịa hình học
ไทยภูมิประเทศ
Русскийтопография