valedictorian
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Học sinh đọc diễn văn chia tay
Ví dụ
▶
⏹
The valedictorian gave a speech.
Bản dịch
▶
⏹
中文
致告别辞的学生
English
valedictorian
Español
estudiante que pronuncia el discurso de despedida
日本語
卒業生代表
한국어
졸업생 대표
Tiếng Việt
Học sinh đọc diễn văn chia tay
ไทย
นักเรียนผู้กล่าวคำอำลา
Русский
прощальный оратор
返回首页