coincide

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

同时发生

例句

Our holidays coincide this year.

多语言翻译

中文同时发生
Englishcoincide
Españolcoincidir
日本語一致する
한국어일치하다
Tiếng Việttrùng khớp
ไทยเกิดขึ้นพร้อมกัน
Русскийсовпадать