tectonic plate

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

구조판

예문

Tectonic plates move slowly.

다국어 번역

中文构造板块
Englishtectonic plate
EspañolPlaca tectónica
日本語テクトニックプレート
한국어구조판
Tiếng Việtmảng kiến tạo
ไทยแผ่นเปลือกโลก
Русскийтектоническая плита