speciation

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

種分化

例文

Speciation creates new species.

多言語翻訳

中文物种形成
Englishspeciation
EspañolEspeciación
日本語種分化
한국어종분화
Tiếng ViệtSự hình thành loài
ไทยการเกิดสปีชีส์ใหม่
РусскийВидообразование