rift

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

หุบเขาทรุด

ตัวอย่าง

The rift splits continents.

คำแปล

中文裂谷
Englishrift
Españolrift
日本語リフト
한국어열곡
Tiếng Việtthung lũng tách giãn
ไทยหุบเขาทรุด
Русскийрифт