reforestation
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
재조림
예문
▶
⏹
Reforestation restores forests.
다국어 번역
▶
⏹
中文
重新造林
English
reforestation
Español
reforestación
日本語
再植林
한국어
재조림
Tiếng Việt
Tái trồng rừng
ไทย
การปลูกป่าทดแทน
Русский
Лесовосстановление
返回首页