radiation belt

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

放射線帯

例文

The radiation belt surrounds Earth.

多言語翻訳

中文辐射带
Englishradiation belt
Españolcinturón de radiación
日本語放射線帯
한국어방사선 벨트
Tiếng ViệtVành đai bức xạ
ไทยแถบรังสี
Русскийрадиационный пояс