primate

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Linh trưởng

Ví dụ

Primates include monkeys.

Bản dịch

中文灵长类
Englishprimate
Españolprimate
日本語霊長類
한국어영장류
Tiếng ViệtLinh trưởng
ไทยไพรเมต
РусскийПримат