plate boundary
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
板块边界
例句
▶
⏹
Plate boundaries cause earthquakes.
多语言翻译
▶
⏹
中文
板块边界
English
plate boundary
Español
límite de placa
日本語
プレート境界
한국어
판 경계
Tiếng Việt
ranh giới mảng kiến tạo
ไทย
ขอบแผ่นธรณีภาค
Русский
граница плит
返回首页