plankton

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

浮游生物

例句

Plankton feed whales.

多语言翻译

中文浮游生物
Englishplankton
Españolplancton
日本語プランクトン
한국어플랑크톤
Tiếng ViệtSinh vật phù du
ไทยแพลงก์ตอน
Русскийпланктон