photosynthetic
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
광합성의
예문
▶
⏹
Photosynthetic plants make food.
다국어 번역
▶
⏹
中文
光合作用的
English
photosynthetic
Español
fotosintético
日本語
光合成の
한국어
광합성의
Tiếng Việt
quang hợp
ไทย
การสังเคราะห์แสง
Русский
фотосинтетический
返回首页