cap and gown

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ชุดครุยปริญญา

ตัวอย่าง

Wear a cap and gown for the ceremony.

คำแปล

中文学位服
Englishcap and gown
Españoltoga y birrete
日本語キャップ・アンド・ガウン
한국어학위복
Tiếng ViệtÁo cử nhân và mũ tốt nghiệp
ไทยชุดครุยปริญญา
РусскийМантия и шапочка