paleoclimate
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
고기후
예문
▶
⏹
Paleoclimate data comes from ice.
다국어 번역
▶
⏹
中文
古气候
English
paleoclimate
Español
paleoclima
日本語
古気候
한국어
고기후
Tiếng Việt
Cổ khí hậu
ไทย
สภาพภูมิอากาศโบราณ
Русский
Палеоклимат
返回首页